Trong tiếng Anh, để diễn đạt sở thích hoặc mong muốn, bạn có thể sử dụng các cấu trúc như would rather và prefer. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại có cách dùng và công thức riêng.
Trong bài viết này, Biznext sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “would rather” một cách dễ nhớ và chính xác nhất.
1. Cấu trúc “Would Rather” với 1 chủ ngữ
1.1. Would rather (thích / muốn làm gì)

Dùng để diễn tả sở thích hoặc mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai.
👉 Công thức:
- Khẳng định:
S + would rather (’d rather) + V (nguyên thể) - Phủ định:
S + would rather + not + V - Nghi vấn:
Would + S + rather + V?
👉 Ví dụ:
- I’d rather stay at home.
(Tôi thích ở nhà hơn) - She’d rather not go out tonight.
(Cô ấy không muốn ra ngoài tối nay)
1.2. Would rather ở quá khứ (diễn tả nuối tiếc)

Dùng khi nói về điều đáng lẽ nên xảy ra trong quá khứ.
👉 Công thức:
- S + would rather + have + V3
- S + would rather + not + have + V3
👉 Ví dụ:
- I would rather have studied harder.
(Tôi ước mình đã học chăm hơn)
1.3. Would rather… than… (thích cái này hơn cái kia)
Dùng để so sánh sở thích.
👉 Công thức:
- Hiện tại:
S + would rather + V + than + V - Quá khứ:
S + would rather + have + V3 + than + have + V3
👉 Ví dụ:
- She’d rather drink tea than coffee.
(Cô ấy thích uống trà hơn cà phê)
2. Cấu trúc “Would Rather” với 2 chủ ngữ
2.1. Would rather that (hiện tại / tương lai)
Dùng khi bạn muốn người khác làm điều gì.
👉 Công thức:
- S1 + would rather (that) + S2 + V-ed
👉 Ví dụ:
- I’d rather that you stayed home.
(Tôi muốn bạn ở nhà)
2.2. Would rather that (quá khứ)
Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong muốn trái với quá khứ.
👉 Công thức:
- S1 + would rather (that) + S2 + had + V3
👉 Ví dụ:
- She would rather that he had told the truth.
(Cô ấy ước anh ấy đã nói sự thật)
3. Dạng viết tắt của “Would Rather”
Trong giao tiếp, “would” thường được viết tắt:
- I would → I’d
- She would → She’d
- They would → They’d
👉 Ví dụ:
- I’d rather go now.
(Tôi muốn đi ngay)
4. Phân biệt “Would Rather” và “Prefer”
Cả hai đều dùng để diễn tả sở thích, nhưng cấu trúc khác nhau:
- Would rather:
S + would rather + V + than + V - Prefer:
S + prefer + V-ing + to + V-ing
👉 Ví dụ:
- I’d rather walk than drive
= I prefer walking to driving
(Tôi thích đi bộ hơn lái xe)
5. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp
- Do you prefer coffee ___ tea?
- I’d rather stay home ___ go out
- Would you rather watch TV ___ read books?
👉 Đáp án:
- to
- than
- or
Bài 2: Chia động từ
- I would rather (stay) ______ home
- She would rather (go) ______ shopping
- They would rather (not / eat) ______ fast food
👉 Đáp án:
- stay
- go
- not eat
Kết luận
Cấu trúc “would rather” là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn thể hiện rõ ràng sở thích và mong muốn.
Với hướng dẫn chi tiết từ Biznext, hy vọng bạn đã:
- Hiểu rõ công thức
- Biết cách sử dụng đúng
- Áp dụng được vào thực tế
👉 Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo hơn nhé!