Bạn đang chuẩn bị đi du lịch nước ngoài nhưng chưa tự tin về khả năng tiếng Anh? Đừng lo! Chỉ cần nắm được những mẫu câu cơ bản, bạn hoàn toàn có thể xử lý hầu hết các tình huống thường gặp.
Trong bài viết này, Biznext sẽ tổng hợp 100+ mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình của mình.
1. Mẫu câu tại sân bay (đặt vé)

Khi làm thủ tục đặt vé, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
- I’d like to reserve two seats to…
(Tôi muốn đặt 2 vé đến…) - Will that be one way or round trip?
(Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?) - How much is a round trip ticket?
(Vé khứ hồi giá bao nhiêu?) - Will you pay by cash or by credit card?
(Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
2. Mẫu câu tại quầy check-in

Tại quầy làm thủ tục, đây là những câu thường gặp:
- Can I see your ticket and passport, please?
(Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của bạn không?) - How many pieces of luggage do you have?
(Bạn có bao nhiêu hành lý?) - Would you like a window or aisle seat?
(Bạn muốn ghế cửa sổ hay lối đi?) - Window seat, please.
(Cho tôi ghế cửa sổ)
👉 Bạn cũng nên biết cách hỏi đường đến cổng bay:
- Where is gate C2?
(Cổng C2 ở đâu?)
3. Mẫu câu trên máy bay
Khi ở trên máy bay, bạn sẽ nghe và sử dụng các câu như:
- Please fasten your seatbelt
(Vui lòng thắt dây an toàn) - How long does the flight take?
(Chuyến bay kéo dài bao lâu?) - May I have something to drink?
(Tôi có thể uống gì không?) - I’d like a Coke with no ice
(Tôi muốn coca không đá) - We’ll be landing in about 15 minutes
(Máy bay sẽ hạ cánh trong 15 phút nữa)
4. Mẫu câu tại hải quan
Khi nhập cảnh, bạn có thể gặp các câu hỏi:
- What is your nationality?
(Quốc tịch của bạn là gì?) - What is the purpose of your visit?
(Mục đích chuyến đi là gì?) - I am traveling for leisure / work
(Tôi đi du lịch / công tác) - I will stay for 5 days
(Tôi sẽ ở lại 5 ngày)
5. Mẫu câu tại khách sạn

Đặt phòng
- May I reserve a room?
(Tôi có thể đặt phòng không?) - How much is the room per night?
(Giá phòng một đêm là bao nhiêu?) - I will stay for 3 days
(Tôi sẽ ở 3 ngày)
Check-in
- I have a reservation
(Tôi đã đặt phòng trước) - I am checking in
(Tôi làm thủ tục nhận phòng)
Check-out
- I’m checking out today
(Hôm nay tôi trả phòng) - May I pay by credit card?
(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
6. Mẫu câu khi mua sắm
Khi mua sắm, bạn có thể dùng:
- How much is this?
(Cái này bao nhiêu tiền?) - Do you have anything cheaper?
(Có cái nào rẻ hơn không?) - Do you accept credit cards?
(Bạn có nhận thẻ không?) - I’ll take this
(Tôi lấy cái này)
7. Mẫu câu giao tiếp cơ bản khi du lịch

Đây là những câu “cứu cánh” trong nhiều tình huống:
- Can you speak English?
(Bạn có nói tiếng Anh không?) - Where is the restroom?
(Nhà vệ sinh ở đâu?) - Could you help me?
(Bạn có thể giúp tôi không?) - I don’t understand
(Tôi không hiểu) - Could you speak more slowly?
(Bạn có thể nói chậm hơn không?) - I’m lost
(Tôi bị lạc)
Kết luận
Việc ghi nhớ tất cả từ vựng là không cần thiết, nhưng nếu bạn nắm được những mẫu câu giao tiếp cơ bản, bạn đã có thể tự tin xử lý hầu hết các tình huống khi đi du lịch nước ngoài.
Với bộ 100+ mẫu câu mà Biznext chia sẻ, hy vọng bạn sẽ có một chuyến đi thuận lợi và đáng nhớ.
👉 Đừng quên luyện tập trước khi đi để phản xạ tốt hơn nhé!